
Thông số kỹ thuật máy tính Lenovo ThinkCentre M700 SFF
- Model: Lenovo ThinkCentre M700 SFF
- Chipset: Intel H110 hỗ trợ bộ vi xử lý socket LGA1151 thế hệ 6 (các dòng: celeron® Dual Core, Pentium® Dual Core, Core i3 i5 i7).
- Bộ vi xử lý - CPU: Intel Core i5-6500 (6MB Cache, Xung nhịp 2.7 GHz up to 3.3 GHz)
- Đồ họa: tích hơp Intel HD Graphics 530
- Bộ nhớ trong - Ram: 8 GB DDR4 (máy có 2 khe cắm Ram hỗ trợ tối đa 32GB DDR4 bus 2133/2400 MHz).
- Ổ đia cứng - SSD: 256 GB 2.5"
- Ổ đĩa quang - DVD
- Card mạng tích hợp: Integrated Realtek RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000;
Cổng kết nối:
- USB 2.0: 2 cổng sau
- USB 3.0: 4 cổng: 2 cổng trước và 2 cổng sau.
- Kết nối mạng: 1 cổng RJ-45
Video:
- DisplayPort: 1 cổng sau
- VGA: 1 cổng sau
Khe cắm mở rộng:
- 1 x PCIe 3.0 x16
- 2 x PCIe 2.0 x1
Audio
- Microphone / headphone trước máy.
- Audio in/out sau máy
Kích thước: 338mm X 357mm X 88mm (WxDxH)
Cân nặng: 09 kg

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TÍNH ĐỒNG BỘ HP 600G1 SFF
- Model: HP ProDesk 600G1 SFF
- Chipset: Intel Q85 hỗ trợ bộ vi xử lý thế hệ thứ 4 (Core i3, i5, i7, Pentium, Celeron)
- Bộ vi xử lý – CPU: Intel core i5 4570s (6M Cache, xung nhịp 3.2 GHz, lên tới 3.60 GHz công nghệ Intel Turbo Boost) Dòng Quad-core đời 4 Haswell – 4 lõi, 4 luồng.
- Đồ họa: Card tích hợp intel HD 4600 có bộ nhớ ram 2Gb, bộ xử lý độ họa tốc độ 350Ghz upto 1.15Ghz.
- Bộ nhớ trong – Ram: 4GB DDR3 (4 khe DDR3 non-ECC hỗ trợ tối đa 32GB bus 1600)
- Ổ cứng: SSD 240GB (Máy hỗ trợ 3 khay ổ cứng: 2 khay 3.5 inch và 1 khay 2.5 inch)
- Card mạng tích hợp: Tích hợp Intel I217LM Gigabit Network Connection
- Card âm thanh – card Sound: Tích hợp HD audio with Realtek ALC221 codec, có loa trong máy. Công nghệ DTS Sound mang đến trải nghiệm âm thanh mới trên máy tính ProDesk HP 600 G1.
- Cổng kết nối:
- USB 2.0: 6 cổng (2 cổng trước và 4 cổng sau)
- USB 3.0: 4 cổng (2 cổng trước và 2 cổng sau)
- Kết nối mạng: 1 cổng RJ-45
- PS/2: 2 cổng sau cho phím và chuột
- Video theo card rời R7-250, case máy gồm:
- VGA: 1 cổng sau
- DisplayPort: 2 cổng sau
- Audio
- Microphone / headphone trước máy.
- Audio in/out sau máy
- Khe cắm mở rộng:
- PCIe x16: 01
- PCIe x1: 3
- Nhiệt độ
- Hoạt động: 10° to 35° C
- Không hoạt động: -40° to 60° C
- Kích thước: 13.3 x 3.95 x 14.9 (in) 338 x 100 x 379 (mm) (W x H x D)
- Cân nặng: 7.6 kg
- Nguồn: 240w chuẩn 80 Plus

Cổng kết nối
- 4 USB 2.0: 2 trước, 2 sau
- 6 USB 3.1: 2 trước, 4 sau ,
- 2 USB Type-C 3.1 Gen1: 1 trước, 1 sau
Video:
- DisplayPort: 2 cổng sau
- VGA: 1 cổng sau (option)
Khe mở rộng:
- 1 M.2 NVMe 2280
- 2 PCI Express x1 (v3.0),
- 1 PCI Express x16 (v3.0); wired as an x4
Panel TN/LED Công nghệ LED-backlit Widescreen Kích thước màn hình 22 " INCH Tỷ lệ màn hình Chuẩn 16 : 10 Độ phân giải lên đến 1680 x 1050 picxel Độ tương phản 1000: 1 (điển hình) Độ sáng 250 cd / ㎡ Thời gian đáp ứng 5ms Khả năng hiển thị mầu 16.7 million colors (Hi-FRC) Màn hình bề mặtĐiều trị chống lóa, 3H vỏ cứngGóc nhìn ngang 170˚ Góc nhìn dọc 160˚ Nguồn cung cấp 100-240 VAC / 50 hoặc 60 Hz / 1,5A (tối đa). Công suất tiêu thụ 35 Watts (điển hình) Stand By điện (DPMS ) Ít hơn 0,3 Watts Kết nối hỗ trợ 01 D-DVI - 01 VGA Tính năng đặc biệt Chuyên về thiết kế đồ họa văn phòng, giải trí - hình ảnh sắc nét mầu sắc trung thực Độ ẩm hoạt động 10 - 80% (không ngưng tụ) Trọng lượng Net 3,5kg Thiết bị đi kèm Dây cáp điện, Cáp DP, dây USB 3.0

Máy tính đồng bộ Fujitsu Core i5 - 6500T
Bo mạch chủ - Mainboard: Intel H77 hỗ trợ CPU socket 1155 các dòng Intel Pentium, Core i3, i5, i7 thế hệ 3
Card màn hình - VGA: Intel HD Graphics 2500
Bộ nhớ trong - Ram: 8GB DDR4 -
Card mạng tích hợp: 10/100/1000 Ethernet Support
I/O Ports
USB 2.0: 2 cổng trước và 4 cổng sau
Video: VGA và DVI
Audio: microphone & headphone trước và sau, chuẩn 3.5mm
Khe cắm: PCI
MÀN FUJISU 22 INCH
- Kích thước màn hình: 21.5 inch Widescreen LED Full HD
- Display Panel Type: S-IPS (active matrix-TFT LCD)
- Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 at 60 Hz
- Góc nhìn: 178º vertical / 178º horizontal
- Kích thước điểm ảnh: 0.248 mm
- Khả năng hiển thị màu: 16.7 billion colors
- Độ sáng màn hình: 250 cd/m
- Độ tương phản: 1000 to 1 (typical), 20.000:1 Dynamic
- Thời gian đáp ứng: 5ms (gray to gray)
- Các kiểu kết nối: VGA, DVI-D, HDMI, In Audio
Máy Tính Đồng Bộ DELL
g.






